베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "độ trễ" (1)
độ trễ
영어
구Lag, delay
Các rủi ro này vẫn tồn tại độ trễ từ lượng hàng tồn kho.
These risks still have a lag from the inventory level.
관련 단어 "độ trễ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "độ trễ" (2)
Các rủi ro này vẫn tồn tại độ trễ từ lượng hàng tồn kho.
These risks still have a lag from the inventory level.
Các rủi ro này vẫn tồn tại độ trễ từ lượng hàng tồn kho vẫn còn.
These risks still have a lag from the remaining inventory level.
